buckminster fuller

Định nghĩa

Danh từ riêng: Buckminster Fuller tên của một kiến trúc sư, nhà phát minh nhà tương lai học người Mỹ (1895-1983), nổi tiếng nhất với việc phát minh ra mái vòm trắc địa (geodesic dome) – một cấu trúc hình cầu được tạo thành từ các mảnh tam giác, rất nhẹ bền vững.

dụ sử dụng
  • (Buckminster Fuller đã thiết kế mái vòm trắc địa cho Hội chợ Thế giới năm 1967 tại Montreal.)
  • (Nhiều ngôi nhà thân thiện với môi trường hiện đại được lấy cảm hứng từ các nguyên tắc thiết kế bền vững của Buckminster Fuller.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buckminster Fullerene" (danh từ): Một dạng phân tử carbon hình cầu, được đặt tên theo Buckminster Fuller cấu trúc của giống mái vòm trắc địa. Thường gọi tắt "fullerene".
    • The discovery of buckminster fullerene won the Nobel Prize in Chemistry in 1996. (Việc phát hiện ra buckminster fullerene đã giành giải Nobel Hóa học năm 1996.)
Biến thể từ gần giống
  • Fullerene (danh từ): Phân tử carbon hình cầu hoặc hình ống, lấy tên từ Buckminster Fuller.
    • Fullerenes have potential applications in nanotechnology. (Fullerene tiềm năng ứng dụng trong công nghệ nano.)
  • Geodesic (tính từ): Liên quan đến mái vòm trắc địa hoặc hình học trắc địa.
    • The geodesic dome is a lightweight and strong structure. (Mái vòm trắc địa một cấu trúc nhẹ chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư: architect (trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Nhà phát minh: inventor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Buckminster Fuller" tên riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Fuller's dome": Một cách gọi không chính thức cho mái vòm trắc địa, liên quan đến Buckminster Fuller.
    • The building's roof is a classic example of Fuller's dome. (Mái của tòa nhà một dụ kinh điển về mái vòm của Fuller.)